Không cần thành thạo ngoại ngữ hay ghi nhớ quá nhiều từ vựng, chỉ với một số câu thông dụng kèm phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt, bạn đã có thể chủ động hơn khi di chuyển, ăn uống và mua sắm. Dù lựa chọn tour Trung Quốc hay du lịch Trung Quốc tự túc, những mẫu câu giao tiếp đơn giản ở EasyyChina này sẽ giúp chuyến đi thêm thuận lợi, mở ra cơ hội khám phá văn hóa bản địa và lưu giữ những kỷ niệm đáng nhớ.
Những câu giao tiếp tiếng Trung cơ bản nhất khi đi du lịch
Nắm vững một vài câu chào hỏi và cách nói lịch sự là bước đầu giúp giao tiếp cơ bản dùng khi du lịch Trung Quốc trở nên dễ dàng hơn. Dù đang hỏi thông tin tại ga tàu, mua sắm ở khu phố sầm uất hay trò chuyện với người dân địa phương, một lời chào thân thiện và lời cảm ơn đúng lúc sẽ giúp cuộc hội thoại trở nên tự nhiên hơn.

|
Tiếng Trung |
Phiên âm đọc |
Nghĩa tiếng Việt |
|
你好 |
Nǐ hǎo |
Xin chào |
|
谢谢 |
Xièxie |
Cảm ơn |
|
不客气 |
Bú kèqi |
Không có gì |
|
对不起 |
Duìbuqǐ |
Xin lỗi |
|
没关系 |
Méi guānxi |
Không sao |
|
请问 |
Qǐngwèn |
Xin hỏi |
|
我听不懂 |
Wǒ tīng bù dǒng |
Tôi không hiểu |
|
我不会说中文 |
Wǒ bú huì shuō Zhōngwén |
Tôi không biết nói tiếng Trung |
|
请说慢一点 |
Qǐng shuō màn yìdiǎn |
Xin hãy nói chậm một chút |
Mẹo nhỏ: Hãy ghi nhớ cụm 请问 (Qǐngwèn) – “xin hỏi” – để mở đầu câu hỏi một cách lịch sự. Chẳng hạn, khi cần tìm nhà vệ sinh hoặc hỏi đường đến ga tàu điện ngầm, thêm cụm từ này trước câu hỏi sẽ giúp cách diễn đạt nhã nhặn hơn. Nếu chưa nghe kịp câu trả lời, hãy dùng mẫu câu “Tôi không hiểu” hoặc nhờ đối phương nói chậm lại. Chỉ cần luyện trước những câu giao tiếp tiếng Trung thông dụng này, bạn đã có thể chủ động hơn trong nhiều tình huống khi khám phá Trung Quốc.
Mẫu câu tiếng Trung dùng để hỏi đường và di chuyển
Khi khám phá Trung Quốc, từ những con phố cổ ở Bắc Kinh đến các khu phố sầm uất tại Thượng Hải, việc tìm đường và lựa chọn phương tiện phù hợp sẽ giúp hành trình thuận tiện hơn. Nắm vững một số câu giao tiếp cơ bản dùng khi du lịch Trung Quốc dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng hỏi đường, tìm nhà vệ sinh hoặc xác định địa điểm cần đến.
Câu hỏi đường và địa điểm
|
Tiếng Trung |
Phiên âm đọc |
Nghĩa tiếng Việt |
|
请问,地铁站在哪里? |
Qǐngwèn, dìtiě zhàn zài nǎlǐ? |
Xin hỏi, ga tàu điện ngầm ở đâu? |
|
洗手间在哪里? |
Xǐshǒujiān zài nǎlǐ? |
Nhà vệ sinh ở đâu? |
|
去这里怎么走? |
Qù zhèlǐ zěnme zǒu? |
Đi đến đây bằng cách nào? |
|
这附近有酒店吗? |
Zhè fùjìn yǒu jiǔdiàn ma? |
Gần đây có khách sạn không? |
Từ vựng chỉ đường và phương tiện
|
Tiếng Trung |
Phiên âm đọc |
Nghĩa tiếng Việt |
|
左边 |
Zuǒbian |
Bên trái |
|
右边 |
Yòubian |
Bên phải |
|
直走 |
Zhí zǒu |
Đi thẳng |
|
地铁 |
Dìtiě |
Tàu điện ngầm |
|
火车站 |
Huǒchē zhàn |
Ga tàu hỏa |
|
出租车 |
Chūzūchē |
Taxi |
Mẹo nhỏ: Trước khi khởi hành, hãy lưu địa chỉ khách sạn và các điểm tham quan bằng chữ Trung trong điện thoại. Khi cần hỏi đường, bạn có thể đọc câu đơn giản hoặc đưa bản đồ cho người dân xem để hạn chế hiểu nhầm, ngay cả khi chưa tự tin về khả năng giao tiếp tiếng Trung.
Câu giao tiếp tiếng Trung khi ăn uống và gọi món
Khám phá ẩm thực là một phần không thể thiếu trong hành trình đến Trung Quốc, từ những món ăn đường phố hấp dẫn đến các nhà hàng mang đậm hương vị địa phương. Biết một vài câu giao tiếp cơ bản dùng khi du lịch Trung Quốc sẽ giúp việc gọi món, hỏi khẩu vị và thanh toán trở nên dễ dàng hơn.
Những câu cần biết khi gọi món
|
Tiếng Trung |
Phiên âm đọc |
Nghĩa tiếng Việt |
|
可以看一下菜单吗? |
Kěyǐ kàn yíxià càidān ma? |
Có thể cho xem thực đơn không? |
|
我要这个。 |
Wǒ yào zhège. |
Tôi muốn món này. |
|
这个菜辣吗? |
Zhège cài là ma? |
Món này có cay không? |
|
请少放辣。 |
Qǐng shǎo fàng là. |
Xin cho ít ớt. |
|
请帮我结账。 |
Qǐng bāng wǒ jiézhàng. |
Làm ơn tính tiền giúp tôi. |
|
可以打包吗? |
Kěyǐ dǎbāo ma? |
Có thể đóng gói mang đi không? |
Từ vựng ăn uống hữu ích
-
菜单 (càidān): Thực đơn.
-
水 (shuǐ): Nước.
-
米饭 (mǐfàn): Cơm.
-
不吃猪肉 (bù chī zhūròu): Không ăn thịt lợn.
Nếu bị dị ứng thực phẩm hoặc có yêu cầu ăn uống đặc biệt, hãy chuẩn bị sẵn câu diễn đạt cụ thể bằng tiếng Trung và lưu bản dịch trong điện thoại. Điều này giúp hạn chế hiểu nhầm khi gọi món, để trải nghiệm ẩm thực địa phương thêm trọn vẹn.
Những câu tiếng Trung thông dụng khi mua sắm
Dạo quanh những khu chợ nhộn nhịp, phố thương mại sầm uất hay cửa hàng lưu niệm tại Trung Quốc, bạn sẽ bắt gặp nhiều món đồ độc đáo đáng mua về làm quà. Để mua sắm thuận tiện hơn, hãy lưu lại những câu giao tiếp cơ bản dùng khi du lịch Trung Quốc dưới đây.
Hỏi giá và thương lượng
|
Tiếng Trung |
Phiên âm đọc |
Nghĩa tiếng Việt |
|
这个多少钱? |
Zhège duōshǎo qián? |
Món này bao nhiêu tiền? |
|
太贵了! |
Tài guì le! |
Đắt quá! |
|
可以便宜一点吗? |
Kěyǐ piányi yìdiǎn ma? |
Có thể giảm giá một chút không? |
|
一共多少钱? |
Yígòng duōshǎo qián? |
Tổng cộng bao nhiêu tiền? |
Hỏi kích cỡ và thanh toán
|
Tiếng Trung |
Phiên âm đọc |
Nghĩa tiếng Việt |
|
有别的颜色吗? |
Yǒu bié de yánsè ma? |
Có màu khác không? |
|
这个可以试穿吗? |
Zhège kěyǐ shìchuān ma? |
Có thể thử món này không? |
|
可以刷卡吗? |
Kěyǐ shuākǎ ma? |
Có thể thanh toán bằng thẻ không? |
Mẹo nhỏ: Khi thương lượng, hãy giữ thái độ thân thiện và lịch sự. Trước khi thanh toán, nên hỏi rõ tổng tiền, kiểm tra số lượng và xác nhận giá để tránh nhầm lẫn. Chuẩn bị sẵn những mẫu câu tiếng Trung du lịch này sẽ giúp bạn tự tin khám phá các khu mua sắm và thoải mái lựa chọn món quà yêu thích.
Câu giao tiếp tiếng Trung tại sân bay và khách sạn
Khi làm thủ tục tại sân bay, tìm cửa lên tàu hay nhận phòng khách sạn, một vài câu tiếng Trung thông dụng sẽ giúp hành trình thuận lợi hơn. Dưới đây là những mẫu giao tiếp cơ bản dùng khi du lịch Trung Quốc mà bạn nên lưu lại để tra cứu khi cần.
Tại sân bay và nhà ga
|
Tiếng Trung |
Phiên âm đọc |
Nghĩa tiếng Việt |
|
护照在哪里检查? |
Hùzhào zài nǎlǐ jiǎnchá? |
Kiểm tra hộ chiếu ở đâu? |
|
行李在哪里取? |
Xíngli zài nǎlǐ qǔ? |
Lấy hành lý ở đâu? |
|
请问,检票口在哪里? |
Qǐngwèn, jiǎnpiào kǒu zài nǎlǐ? |
Xin hỏi, cửa soát vé ở đâu? |
Khi nhận phòng khách sạn
|
Tiếng Trung |
Phiên âm đọc |
Nghĩa tiếng Việt |
|
我预订了房间。 |
Wǒ yùdìng le fángjiān. |
Tôi đã đặt phòng. |
|
一晚多少钱? |
Yì wǎn duōshǎo qián? |
Một đêm bao nhiêu tiền? |
|
Wi-Fi密码是多少? |
Wi-Fi mìmǎ shì duōshǎo? |
Mật khẩu Wi-Fi là gì? |
|
可以寄存行李吗? |
Kěyǐ jìcún xíngli ma? |
Có thể gửi hành lý không? |
Trước khi khởi hành, hãy lưu sẵn tên khách sạn, địa chỉ tiếng Trung và thông tin đặt phòng trong điện thoại. Đây là mẹo nhỏ giúp bạn dễ hỏi đường, xác nhận nơi lưu trú và xử lý tình huống phát sinh, đặc biệt khi du lịch Trung Quốc tự túc.
Câu tiếng Trung cần nhớ khi gặp tình huống khẩn cấp
Khi giao tiếp cơ bản dùng khi du lịch Trung Quốc, đừng chỉ chú trọng hỏi đường hay gọi món mà hãy chuẩn bị thêm những câu cần thiết khi gặp sự cố. Nếu chẳng may bị lạc giữa phố đông, thất lạc hành lý hoặc cần trợ giúp y tế, những câu tiếng Trung đơn giản dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt nhu cầu rõ ràng hơn.
Khi bị lạc hoặc thất lạc đồ
-
我迷路了。 (Wǒ mílù le): Tôi bị lạc đường.
-
我的东西丢了。 (Wǒ de dōngxi diū le): Tôi bị mất đồ.
-
你能帮助我吗? (Nǐ néng bāngzhù wǒ ma?): Bạn có thể giúp tôi không?
Khi cần trợ giúp y tế hoặc hỗ trợ khẩn cấp
-
哪里有医院? (Nǎlǐ yǒu yīyuàn?): Bệnh viện ở đâu?
-
请帮我叫警察。 (Qǐng bāng wǒ jiào jǐngchá): Xin hãy giúp tôi gọi cảnh sát.
-
我需要帮助。 (Wǒ xūyào bāngzhù): Tôi cần giúp đỡ.
Mẹo nhỏ: Trước chuyến đi, hãy lưu địa chỉ khách sạn bằng tiếng Trung, thông tin liên hệ khẩn cấp và ảnh chụp các mẫu câu quan trọng trong điện thoại. Sự chuẩn bị đơn giản này sẽ giúp bạn chủ động hơn nếu gặp tình huống bất ngờ khi du lịch Trung Quốc.
Bảng tổng hợp các câu tiếng Trung du lịch nên lưu lại
Để thuận tiện tra cứu trong hành trình, hãy lưu lại bảng giao tiếp cơ bản dùng khi du lịch Trung Quốc dưới đây vào điện thoại. Chỉ cần ghi nhớ những câu thông dụng này, bạn đã có thể chào hỏi, hỏi đường, mua sắm và nhờ giúp đỡ khi cần.
|
Tiếng Trung |
Phiên âm đọc |
Nghĩa tiếng Việt |
|
你好 |
Nǐ hǎo |
Xin chào |
|
谢谢 |
Xièxie |
Cảm ơn |
|
请问 |
Qǐngwèn |
Xin hỏi |
|
我听不懂 |
Wǒ tīng bù dǒng |
Tôi không hiểu |
|
洗手间在哪里? |
Xǐshǒujiān zài nǎlǐ? |
Nhà vệ sinh ở đâu? |
|
这个多少钱? |
Zhège duōshǎo qián? |
Món này bao nhiêu tiền? |
|
我要这个 |
Wǒ yào zhège |
Tôi muốn món này |
|
我迷路了 |
Wǒ mílù le |
Tôi bị lạc đường |
|
我需要帮助 |
Wǒ xūyào bāngzhù |
Tôi cần giúp đỡ |

Chỉ cần nắm vững một vài mẫu câu giao tiếp cơ bản dùng khi du lịch Trung Quốc, bạn đã có thể chủ động hơn khi hỏi đường, thưởng thức ẩm thực địa phương hay mua sắm tại những khu phố sầm uất. Đôi khi, một lời chào bằng tiếng bản địa hay câu cảm ơn chân thành cũng đủ tạo nên sự kết nối thú vị, giúp hành trình khám phá Trung Quốc trở nên gần gũi và đáng nhớ hơn.
Theo dõi Fanpage EasyyChina để cập nhật thêm kinh nghiệm du lịch, bí quyết di chuyển, khám phá văn hóa và những thông tin hữu ích cho hành trình Trung Quốc sắp tới nhé!

English
中文
한국어











